规划規劃 nghĩa là gì
guī huàHán Việt: QUI VẠCH
lập kế hoạch; vạch ra chương trình
Nghĩa
guī huàHSK 5Hán Việt: QUI VẠCHPhổ biến #3915
- lập kế hoạch; vạch ra chương trình
- kế hoạch; chương trình
Tiếng Anh: to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program