规定規定 nghĩa là gì
guī dìngHán Việt: QUI ĐỊNH
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
Nghĩa
guī dìngHSK 3Hán Việt: QUI ĐỊNHPhổ biến #1151
- quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
- quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
Tiếng Anh: to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota); regulations; rules; provisions; stipulations