规律規律 nghĩa là gì
guī lǜHán Việt: QUI LUẬT
quy luật (ví dụ: khoa học)
Nghĩa
guī lǜHSK 4Hán Việt: QUI LUẬTPhổ biến #4786
- quy luật (ví dụ: khoa học)
- luật hành vi
- mẫu hình đều đặn
- nhịp điệu
- kỷ luật
Tiếng Anh: rule (e.g. of science); law of behavior; regular pattern; rhythm; discipline