Từ điển › 视觉视觉視覺 nghĩa là gìshì juéHán Việt: THỊ GIÁCthị giácNghĩa shì juéHSK 7Hán Việt: THỊ GIÁCthị giáctầm nhìnthị lựcTiếng Anh: sight; vision; visualChữ thành phần视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 视觉视觉方言shì jué fāng yán (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt