Từ điển › 视频视频視頻 nghĩa là gìshì pínvideoNghĩa shì pínHSK 5Phổ biến #2203videoTiếng Anh: videoChữ thành phần视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 视频视频会议shì pín huì yì hội nghị truyền hình; cuộc họp video视频节目shì pín jié mù chương trình video视频点播shì pín diǎn bō video theo yêu cầu