Từ điển › 角膜角膜 nghĩa là gìjiǎo mógiác mạcNghĩa jiǎo mógiác mạcTiếng Anh: corneaChữ thành phần角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 角膜角膜炎jiǎo mó yán viêm giác mạc角膜接触镜jiǎo mó jiē chù jìng kính áp tròng