警察 nghĩa là gì
jǐng cháHán Việt: KHỂNH SÁT
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Nghĩa
jǐng cháHSK 3Hán Việt: KHỂNH SÁTPhổ biến #1128
- cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Tiếng Anh: police; police officer
jǐng cháHán Việt: KHỂNH SÁT
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Tiếng Anh: police; police officer