Từ điển › 计价计价計價 nghĩa là gìjì jiàHán Việt: KỂ GIÁđịnh giáNghĩa jì jiàHán Việt: KỂ GIÁđịnh giásự định giáTiếng Anh: to valuate; valuationChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 计价计价器jì jià qì máy tính cước; đồng hồ tính tiền