Từ điển › 订单订单訂單 nghĩa là gìdìng dānHán Việt: ĐÍNH ĐƠNđơn đặt hàngNghĩa dìng dānHSK 7Hán Việt: ĐÍNH ĐƠNđơn đặt hàngTiếng Anh: (purchase) orderChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 订单订单号dìng dān hào số đơn đặt hàng