讨论討論 nghĩa là gì
tǎo lùnHán Việt: THẢO LUẬN
thảo luận; bàn luận
Nghĩa
tǎo lùnHSK 2Hán Việt: THẢO LUẬNPhổ biến #1047
- thảo luận; bàn luận
Tiếng Anh: to discuss; to talk over
tǎo lùnHán Việt: THẢO LUẬN
thảo luận; bàn luận
Tiếng Anh: to discuss; to talk over