训练訓練 nghĩa là gì
xùn liànHán Việt: HUẤN LUYỆN
huấn luyện
Nghĩa
xùn liànHSK 3Hán Việt: HUẤN LUYỆNPhổ biến #985
- huấn luyện
- diễn tập
- đào tạo
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to train; to drill; training; CL:個|个[ge4]
xùn liànHán Việt: HUẤN LUYỆN
huấn luyện
Tiếng Anh: to train; to drill; training; CL:個|个[ge4]