Từ điển › 议会议会議會 nghĩa là gìyì huìHán Việt: NGHỊ HỘIquốc hộiNghĩa yì huìHSK 7Hán Việt: NGHỊ HỘIquốc hộihội đồng lập phápTiếng Anh: parliament; legislative assemblyChữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 议会议会制yì huì zhì hệ thống nghị viện