记工記工 nghĩa là gì
jì gōngHán Việt: KÍ CÔNG
ghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]
Nghĩa
jì gōngHán Việt: KÍ CÔNG
- ghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]
Tiếng Anh: to record work points 工分[gong1 fen1]
jì gōngHán Việt: KÍ CÔNG
ghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]
Tiếng Anh: to record work points 工分[gong1 fen1]