Từ điển › 记忆记忆記憶 nghĩa là gìjì yìHán Việt: KÍ HẮTnhớNghĩa jì yìHSK 5Hán Việt: KÍ HẮTPhổ biến #1839nhớnhớ lạiký ứcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to remember; to recall; memoryChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →忆yì · Hán Việt: hắtto remember, to reflect upon; memory4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 记忆记忆犹新jì yì yóu xīn vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)记忆力jì yì lì khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ记忆化jì yì huà ghi nhớ hóa (tin học)记忆器jì yì qì bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)记忆体jì yì tǐ (Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)记忆广度jì yì guǎng dù khả năng nhớ; dung lượng nhớ