Từ điển › 记者记者記者 nghĩa là gìjì zhěphóng viên; nhà báoNghĩa jì zhěHSK 3Phổ biến #844phóng viên; nhà báoLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: reporter; journalist; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 记者记者会jì zhě huì họp báo记者站jì zhě zhàn văn phòng phóng viên; trạm phóng viên记者报道jì zhě bào dào bài báo记者招待会jì zhě zhāo dài huì họp báo记者无国界jì zhě wú guó jiè Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)