许愿許願 nghĩa là gì
xǔ yuànHán Việt: HỨA NGUYỆN
lập điều ước
Nghĩa
xǔ yuànHán Việt: HỨA NGUYỆN
- lập điều ước
- lập lời thề
- hứa ban thưởng
Tiếng Anh: to make a wish; to make a vow; to promise a reward
xǔ yuànHán Việt: HỨA NGUYỆN
lập điều ước
Tiếng Anh: to make a wish; to make a vow; to promise a reward