Từ điển › 证人证人證人 nghĩa là gìzhèng rénHán Việt: CHỨNG NHÂNnhân chứngNghĩa zhèng rénHSK 7Hán Việt: CHỨNG NHÂNnhân chứngTiếng Anh: witnessChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 证人证人席zhèng rén xí bục hoặc ghế nhân chứng