证件證件 nghĩa là gì
zhèng jiànHán Việt: CHỨNG KIỆN
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Nghĩa
zhèng jiànHSK 3Hán Việt: CHỨNG KIỆN
- giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Tiếng Anh: certificate; papers; credentials; document; ID