证实證實 nghĩa là gì
zhèng shíHán Việt: CHỨNG THỰC
xác nhận (điều gì đó là đúng)
Nghĩa
zhèng shíHSK 5Hán Việt: CHỨNG THỰCPhổ biến #2449
- xác nhận (điều gì đó là đúng)
- xác minh
Tiếng Anh: to confirm (sth to be true); to verify
zhèng shíHán Việt: CHỨNG THỰC
xác nhận (điều gì đó là đúng)
Tiếng Anh: to confirm (sth to be true); to verify