证明證明 nghĩa là gì
zhèng míngHán Việt: CHỨNG MINH
bằng chứng
Nghĩa
zhèng míngHSK 3Hán Việt: CHỨNG MINHPhổ biến #838
- bằng chứng
- chứng chỉ
- giấy tờ tùy thân
- lời chứng thực
- LT:個|个[ge4]
- chứng minh
- làm chứng
- xác nhận tính đúng đắn của
Tiếng Anh: proof; certificate; identification; testimonial; CL:個|个[ge4]; to prove