Từ điển › 评价评价評價 nghĩa là gìpíng jiàHán Việt: BÌNH GIÁđánh giáNghĩa píng jiàHSK 3Hán Việt: BÌNH GIÁPhổ biến #2119đánh giáTiếng Anh: to evaluate; to assessChữ thành phần评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 评价评价分类píng jià fēn lèi đánh giá và phân loại评价量规píng jià liáng guī hướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)