评审評審 nghĩa là gì
píng shěnHán Việt: BÌNH THẨM
thẩm định
Nghĩa
píng shěnHSK 7Hán Việt: BÌNH THẨM
- thẩm định
- đánh giá
- phán xét
Tiếng Anh: to appraise; to evaluate; to judge
píng shěnHán Việt: BÌNH THẨM
thẩm định
Tiếng Anh: to appraise; to evaluate; to judge