Từ điển › 识破识破識破 nghĩa là gìshí pònhìn thấuNghĩa shí pònhìn thấunhìn raTiếng Anh: to penetrate; to see throughChữ thành phần识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 识破识破机关shí pò jī guān nhìn thấu mánh khóe