词性詞性 nghĩa là gì
cí xìngHán Việt: TỪ TÍNH
loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.)
Nghĩa
cí xìngHán Việt: TỪ TÍNH
- loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.)
- phân loại từ vựng
Tiếng Anh: part of speech (noun, verb, adjective etc); lexical category
cí xìngHán Việt: TỪ TÍNH
loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.)
Tiếng Anh: part of speech (noun, verb, adjective etc); lexical category