Từ điển › 话茬话茬話茬 nghĩa là gìhuà chágiọng điệuNghĩa huà chágiọng điệuchủ đềđề tài đang thảo luậnTiếng Anh: tone of voice; topic; subject under discussionChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →茬cháopportunity; farmland after the harvest9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 话茬话茬儿huà chá r biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]