Từ điển › 话语话语話語 nghĩa là gìhuà yǔHán Việt: THOẠI NGỮtừ ngữNghĩa huà yǔHSK 7Hán Việt: THOẠI NGỮtừ ngữlời nóiphát ngôndiễn ngônTiếng Anh: words; speech; utterance; discourseChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 话语话语权huà yǔ quán khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực