该該 nghĩa là gì
gāi
nên
Nghĩa
gāiHSK 2Phổ biến #116
- nên
- phải
- có lẽ
- phải là
- xứng đáng
- nợ
- đến lượt làm gì
- đó
- đã nói ở trên
Tiếng Anh: should; ought to; probably; must be; to deserve; to owe
gāi
nên
Tiếng Anh: should; ought to; probably; must be; to deserve; to owe