语气語氣 nghĩa là gì
yǔ qìHán Việt: NGỮ KHÍ
giọng điệu
Nghĩa
yǔ qìHSK 7Hán Việt: NGỮ KHÍ
- giọng điệu
- cách nói
- ngữ khí
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: tone; manner of speaking; mood; CL:個|个[ge4]
yǔ qìHán Việt: NGỮ KHÍ
giọng điệu
Tiếng Anh: tone; manner of speaking; mood; CL:個|个[ge4]