Từ điển › 语法语法語法 nghĩa là gìyǔ fǎHán Việt: NGỮ PHÁPngữ phápNghĩa yǔ fǎHSK 4Hán Việt: NGỮ PHÁPngữ phápTiếng Anh: grammar; (computing) syntaxChữ thành phần语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 语法语法糖yǔ fǎ táng (tin học) đường cú pháp语法术语yǔ fǎ shù yǔ thuật ngữ ngữ pháp