Từ điển › 说谎说谎說謊 nghĩa là gìshuō huǎngnói dốiNghĩa shuō huǎngHSK 7nói dốikể điều không thậtTiếng Anh: to lie; to tell an untruthChữ thành phần说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 说谎说谎者shuō huǎng zhě kẻ nói dối