读书讀書 nghĩa là gì
dú shūHán Việt: ĐỘC THƯ
đọc sách
Nghĩa
dú shūHSK 1Hán Việt: ĐỘC THƯPhổ biến #3285
- đọc sách
- học
- học ở trường
Tiếng Anh: to read a book; to study; to attend school
dú shūHán Việt: ĐỘC THƯ
đọc sách
Tiếng Anh: to read a book; to study; to attend school