Từ điển › 谁知谁知誰知 nghĩa là gìshéi zhīai mà ngờ rằngNghĩa shéi zhīai mà ngờ rằngkhông ngờ rằngTiếng Anh: who would have thought; unexpectedlyChữ thành phần谁shuíwho? whom? whose? anyone?10 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 谁知谁知道shéi zhī dào Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?