Từ điển › 调皮调皮調皮 nghĩa là gìtiáo píHán Việt: ĐIỀU BÌnghịch ngợmNghĩa tiáo píHSK 4Hán Việt: ĐIỀU BÌnghịch ngợmtinh quáikhông vâng lờiTiếng Anh: naughty; mischievous; unrulyChữ thành phần调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 调皮调皮捣蛋tiáo pí dǎo dàn nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá