调研調研 nghĩa là gì
diào yánHán Việt: ĐIỀU NGHIÊN
điều tra và nghiên cứu
Nghĩa
diào yánHSK 6Hán Việt: ĐIỀU NGHIÊN
- điều tra và nghiên cứu
- nghiên cứu
- điều tra
Tiếng Anh: to conduct research; to investigate; research; investigation
diào yánHán Việt: ĐIỀU NGHIÊN
điều tra và nghiên cứu
Tiếng Anh: to conduct research; to investigate; research; investigation