谈判談判 nghĩa là gì
tán pànHán Việt: ĐÀM PHÁN
đàm phán
Nghĩa
tán pànHSK 3Hán Việt: ĐÀM PHÁNPhổ biến #2830
- đàm phán
- thương lượng
- đàm thoại
- hội nghị
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to negotiate; negotiation; talks; conference; CL:個|个[ge4]
tán pànHán Việt: ĐÀM PHÁN
đàm phán
Tiếng Anh: to negotiate; negotiation; talks; conference; CL:個|个[ge4]