Từ điển › 谣言谣言謠言 nghĩa là gìyáo yánHán Việt: DAO NGÔNtin đồnNghĩa yáo yánHSK 7Hán Việt: DAO NGÔNtin đồnTiếng Anh: rumorChữ thành phần谣yáo · Hán Việt: daorumor; folksong, ballad12 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 谣言谣言惑众yáo yán huò zhòng đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá