谴责譴責 nghĩa là gì
qiǎn zéHán Việt: KHIỂN TRÁCH
lên án
Nghĩa
qiǎn zéHSK 7Hán Việt: KHIỂN TRÁCH
- lên án
- kết tội
- chỉ trích
- sự kết tội
- sự chỉ trích
Tiếng Anh: to denounce; to condemn; to criticize; condemnation; criticism
qiǎn zéHán Việt: KHIỂN TRÁCH
lên án
Tiếng Anh: to denounce; to condemn; to criticize; condemnation; criticism