豆腐 nghĩa là gì
dòu fuHán Việt: ĐẬU HỦ
đậu phụ
Nghĩa
dòu fuHSK 4Hán Việt: ĐẬU HỦ
- đậu phụ
- đậu hũ
Tiếng Anh: tofu; bean curd
Chữ thành phần
Từ ghép với 豆腐
- 豆腐乳dòu fu rǔ đậu phụ nhũ
- 豆腐干dòu fu gān xem 豆干[dou4gan1]
- 豆腐渣dòu fu zhā bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
- 豆腐皮dòu fu pí váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ)
- 豆腐脑dòu fu nǎo đậu phụ non; đậu hũ non
- 豆腐花dòu fu huā đậu phụ non; đậu hũ non