Từ điển › 豪华豪华豪華 nghĩa là gìháo huáHán Việt: HÀO HOAsang trọngNghĩa háo huáHSK 7Hán Việt: HÀO HOAPhổ biến #3618sang trọngTiếng Anh: luxuriousChữ thành phần豪háo · Hán Việt: hàobrave, heroic, chivalrous14 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 豪华豪华型háo huá xíng mẫu sang trọng豪华轿车háo huá jiào chē xe limousine; xe sang trọng