Từ điển › 贝壳贝壳貝殼 nghĩa là gìbèi kéHán Việt: BUỔI XÁCvỏ (của động vật thân mềm)Nghĩa bèi kéHSK 7Hán Việt: BUỔI XÁCvỏ (của động vật thân mềm)Tiếng Anh: shell (of a mollusk)Chữ thành phần贝bèi · Hán Việt: buổisea shell; money, currency4 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贝壳贝壳儿bèi ké r biến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]