负担負擔 nghĩa là gì
fù dānHán Việt: PHỤ DỨT
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
Nghĩa
fù dānHSK 4Hán Việt: PHỤ DỨTPhổ biến #3554
- gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
- gánh nặng
Tiếng Anh: to bear (an expense, a responsibility etc); burden
fù dānHán Việt: PHỤ DỨT
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
Tiếng Anh: to bear (an expense, a responsibility etc); burden