Từ điển › 负有负有負有 nghĩa là gìfù yǒuHán Việt: PHỤ HỮUchịu trách nhiệmNghĩa fù yǒuHSK 7Hán Việt: PHỤ HỮUchịu trách nhiệmTiếng Anh: to be responsible forChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 负有负有责任fù yǒu zé rèn có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)