负责負責 nghĩa là gì
fù zéHán Việt: PHỤ TRÁCH
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
Nghĩa
fù zéHSK 3Hán Việt: PHỤ TRÁCHPhổ biến #876
- chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
- tận tâm
Tiếng Anh: to be responsible for; to be in charge of; to bear responsibility for; conscientious