财政財政 nghĩa là gì
cái zhèngHán Việt: TÀI CHÍNH
tài chính (công)
Nghĩa
cái zhèngHSK 7Hán Việt: TÀI CHÍNHPhổ biến #4062
- tài chính (công)
- thuộc về tài chính
Tiếng Anh: public finance; government finance
cái zhèngHán Việt: TÀI CHÍNH
tài chính (công)
Tiếng Anh: public finance; government finance