Từ điển › 败子败子敗子 nghĩa là gìbài zǐHán Việt: BẠI TÍxem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]Nghĩa bài zǐHán Việt: BẠI TÍxem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]Tiếng Anh: see 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]Chữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 败子败子回头bài zǐ huí tóu người con hoang đàng trở về