Từ điển › 败家败家敗家 nghĩa là gìbài jiāHán Việt: BẠI GIAphung phí gia sảnNghĩa bài jiāHán Việt: BẠI GIAphung phí gia sảnTiếng Anh: to squander a family fortuneChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 败家败家子bài jiā zǐ kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng