账房賬房 nghĩa là gì
zhàng fáng
phòng kế toán (thời xưa)
Nghĩa
zhàng fáng
- phòng kế toán (thời xưa)
- kế toán
- thu ngân
Tiếng Anh: an accounts office (in former times); an accountant; a cashier
zhàng fáng
phòng kế toán (thời xưa)
Tiếng Anh: an accounts office (in former times); an accountant; a cashier