Từ điển › 货物货物貨物 nghĩa là gìhuò wùHán Việt: HOÁ VẬThàng hóaNghĩa huò wùHSK 7Hán Việt: HOÁ VẬThàng hóaLT:宗[zong1]Tiếng Anh: goods; commodity; merchandise; CL:宗[zong1]Chữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 货物货物运输huò wù yùn shū vận chuyển hàng hóa