Từ điển › 贫富贫富貧富 nghĩa là gìpín fùHán Việt: BẦN PHÚnghèo và giàuNghĩa pín fùHSK 7Hán Việt: BẦN PHÚnghèo và giàuTiếng Anh: poor and richChữ thành phần贫pín · Hán Việt: bầnpoor, needy, impoverished; lacking8 nét · Xem thứ tự nét →富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贫富贫富差距pín fù chā jù chênh lệch giàu nghèo