贯彻貫徹 nghĩa là gì
guàn chèHán Việt: QUAN TRIỆT
thực hiện
Nghĩa
guàn chèHSK 7Hán Việt: QUAN TRIỆT
- thực hiện
- đưa vào thực tiễn
- tiến hành
Tiếng Anh: to implement; to put into practice; to carry out
guàn chèHán Việt: QUAN TRIỆT
thực hiện
Tiếng Anh: to implement; to put into practice; to carry out